Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cho chắc ăn
- for greater safety; for extra safety; for safety's sake
* Từ tham khảo/words other:
-
vật được chú ý nhiều
-
vật được giao cho trông nom
-
vật được hâm mộ
-
vật được nâng niu
-
vật được sáng tạo ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cho chắc ăn
* Từ tham khảo/words other:
- vật được chú ý nhiều
- vật được giao cho trông nom
- vật được hâm mộ
- vật được nâng niu
- vật được sáng tạo ra