Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiếu luật
- according to the laws
* Từ tham khảo/words other:
-
nằm nghỉ
-
năm nghỉ phép
-
nằm nghiêng
-
năm ngoái
-
nấm ngoài da
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiếu luật
* Từ tham khảo/words other:
- nằm nghỉ
- năm nghỉ phép
- nằm nghiêng
- năm ngoái
- nấm ngoài da