Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiết ra
* dtừ|- abstraction|* ngđtừ|- educe|* ttừ|- educible
* Từ tham khảo/words other:
-
sợi lanh
-
sôi lên
-
sợi len xe
-
sợi libe
-
sợi liên hợp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiết ra
* Từ tham khảo/words other:
- sợi lanh
- sôi lên
- sợi len xe
- sợi libe
- sợi liên hợp