Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chí thánh
- sage, wise man, man of wisdom|= bậc chí thánh confucius
* Từ tham khảo/words other:
-
cá thần tiêng trắng
-
cả tháng
-
cá tháng tư
-
cả thảy
-
cá thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chí thánh
* Từ tham khảo/words other:
- cá thần tiêng trắng
- cả tháng
- cá tháng tư
- cả thảy
- cá thể