Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỉ tệ
- paper money
* Từ tham khảo/words other:
-
vắt óc
-
vắt óc nghĩ mẹo làm tiền
-
vật phá hoại
-
vật phá hủy
-
vật phải trèo lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỉ tệ
* Từ tham khảo/words other:
- vắt óc
- vắt óc nghĩ mẹo làm tiền
- vật phá hoại
- vật phá hủy
- vật phải trèo lên