Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chi ly
* dtừ|- nearness|* ttừ|- near, narrow-fisted
* Từ tham khảo/words other:
-
nước đại
-
nước đái quỷ
-
nước dân chủ
-
nước đan mạch
-
nước đang phát triển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chi ly
* Từ tham khảo/words other:
- nước đại
- nước đái quỷ
- nước dân chủ
- nước đan mạch
- nước đang phát triển