Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chết trước
- to predecease
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ vấp hai nguyên âm
-
cho vay
-
cho vay lấy lãi
-
cho vay nặng lãi
-
cho về
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chết trước
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ vấp hai nguyên âm
- cho vay
- cho vay lấy lãi
- cho vay nặng lãi
- cho về