Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chết già
- to die a natural death; to die of old age
* Từ tham khảo/words other:
-
quên lãng
-
quen lệ
-
quen leo trèo
-
quen lung
-
quên lửng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chết già
* Từ tham khảo/words other:
- quên lãng
- quen lệ
- quen leo trèo
- quen lung
- quên lửng