Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chểnh mảnh
* nđtừ|- slacken
* Từ tham khảo/words other:
-
kinh kịch
-
kình kịch
-
kinh kỳ
-
kinh kỷ
-
kinh lạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chểnh mảnh
* Từ tham khảo/words other:
- kinh kịch
- kình kịch
- kinh kỳ
- kinh kỷ
- kinh lạc