Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chém chết
- behead, decapitate
* Từ tham khảo/words other:
-
phong cấp
-
phòng cấp cứu
-
phòng cấp cứu những người bị tai nạn
-
phỏng cầu
-
phòng cháy chữa cháy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chém chết
* Từ tham khảo/words other:
- phong cấp
- phòng cấp cứu
- phòng cấp cứu những người bị tai nạn
- phỏng cầu
- phòng cháy chữa cháy