Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế độ tự quản
* dtừ|- self-government
* Từ tham khảo/words other:
-
thợ đóng móng ngựa
-
thơ đồng quê
-
thợ đóng sách
-
thợ đóng tàu
-
thợ đóng xe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế độ tự quản
* Từ tham khảo/words other:
- thợ đóng móng ngựa
- thơ đồng quê
- thợ đóng sách
- thợ đóng tàu
- thợ đóng xe