Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế độ cộng sản
- communist regime
* Từ tham khảo/words other:
-
tình hữu ái
-
tính hữu hình
-
tình hữu nghị
-
tính ích kỷ
-
tính keo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế độ cộng sản
* Từ tham khảo/words other:
- tình hữu ái
- tính hữu hình
- tình hữu nghị
- tính ích kỷ
- tính keo