Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chậu rửa
* dtừ|- bidet; wash-hand basin
* Từ tham khảo/words other:
-
mất tính vật chất
-
mát tít
-
mắt to
-
mắt to hơn bụng
-
mắt toét
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chậu rửa
* Từ tham khảo/words other:
- mất tính vật chất
- mát tít
- mắt to
- mắt to hơn bụng
- mắt toét