Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chậu rửa chân
* dtừ|- foot-pan, foot-bath
* Từ tham khảo/words other:
-
đường xuyên sơn
-
đường xuyên trảng
-
đường xuyên tuyến
-
đường xuyên việt
-
dượt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chậu rửa chân
* Từ tham khảo/words other:
- đường xuyên sơn
- đường xuyên trảng
- đường xuyên tuyến
- đường xuyên việt
- dượt