Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chặt ngang
* ngđtừ|- transect
* Từ tham khảo/words other:
-
trú đêm
-
tru di
-
trừ đi
-
tru diệt
-
trừ diệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chặt ngang
* Từ tham khảo/words other:
- trú đêm
- tru di
- trừ đi
- tru diệt
- trừ diệt