Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất làm đông
* dtừ|- coagulant
* Từ tham khảo/words other:
-
tiêu vi
-
tiêu vi khuẩn
-
tiêu vong
-
tiểu vũ trụ
-
tiểu vương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất làm đông
* Từ tham khảo/words other:
- tiêu vi
- tiêu vi khuẩn
- tiêu vong
- tiểu vũ trụ
- tiểu vương