Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chặt khúc
* ngđtừ|- flench
* Từ tham khảo/words other:
-
nghề chạy hàng xách
-
nghề chim
-
nghề chính
-
nghề chọc tiết lợn
-
nghề chơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chặt khúc
* Từ tham khảo/words other:
- nghề chạy hàng xách
- nghề chim
- nghề chính
- nghề chọc tiết lợn
- nghề chơi