Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chặt đốn
- fell trees
* Từ tham khảo/words other:
-
trọng tội
-
trọng trách
-
trồng trái
-
trống trải
-
trống trải địa thế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chặt đốn
* Từ tham khảo/words other:
- trọng tội
- trọng trách
- trồng trái
- trống trải
- trống trải địa thế