Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất bảo quản
- preservative substance
* Từ tham khảo/words other:
-
máy bào
-
máy báo
-
máy báo cháy
-
máy bay
-
máy bay ba lớp cánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất bảo quản
* Từ tham khảo/words other:
- máy bào
- máy báo
- máy báo cháy
- máy bay
- máy bay ba lớp cánh