Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy báo cháy
- fire detector
* Từ tham khảo/words other:
-
không nạp đạn
-
không nảy
-
không nảy nở nhiều
-
không nẻ
-
không nên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy báo cháy
* Từ tham khảo/words other:
- không nạp đạn
- không nảy
- không nảy nở nhiều
- không nẻ
- không nên