Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cháo bột mì
* dtừ|- mush, frumenty
* Từ tham khảo/words other:
-
người lặp lại như đúc
-
người lập mục lục
-
người lắp ống dẫn hơi đốt
-
người lập pháp
-
người lắp ráp máy bay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cháo bột mì
* Từ tham khảo/words other:
- người lặp lại như đúc
- người lập mục lục
- người lắp ống dẫn hơi đốt
- người lập pháp
- người lắp ráp máy bay