Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chân tóc
* dtừ|- root of a hair
* Từ tham khảo/words other:
-
người hay đứng chầu rìa
-
người hay đứng ngoài mách nước
-
người hay dùng phép lặp thừa
-
người hay dùng thủ đoạn mánh khóe
-
người hay dùng từ mới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chân tóc
* Từ tham khảo/words other:
- người hay đứng chầu rìa
- người hay đứng ngoài mách nước
- người hay dùng phép lặp thừa
- người hay dùng thủ đoạn mánh khóe
- người hay dùng từ mới