Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấm sáng
- spot/point of light|= một chấm sáng nhỏ a tiny point of light
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhiều người lui tới
-
có nhiều nguy hiểm ngấm ngầm
-
có nhiều nhánh leo
-
có nhiều nước
-
có nhiều nút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấm sáng
* Từ tham khảo/words other:
- có nhiều người lui tới
- có nhiều nguy hiểm ngấm ngầm
- có nhiều nhánh leo
- có nhiều nước
- có nhiều nút