Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chậm giao hàng
- delay in delivery|= xin lỗi về việc chậm giao hàng to apologize for the delay in delivery
* Từ tham khảo/words other:
-
ngọc mạch
-
ngọc mắt mèo
-
ngọc miêu
-
ngọc nạm
-
ngọc ngà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chậm giao hàng
* Từ tham khảo/words other:
- ngọc mạch
- ngọc mắt mèo
- ngọc miêu
- ngọc nạm
- ngọc ngà