Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chăm chú vào
* nđtừ|- dwell
* Từ tham khảo/words other:
-
nhấn giọng
-
nhẫn giữ
-
nhận góp vào
-
nhàn hạ
-
nhãn hành lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chăm chú vào
* Từ tham khảo/words other:
- nhấn giọng
- nhẫn giữ
- nhận góp vào
- nhàn hạ
- nhãn hành lý