Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhàn hạ
- Leisured, free
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
nhàn hạ
- unoccupied; leisured; cushy|= địa vị nhàn hạ sinecure
* Từ tham khảo/words other:
-
chả trứng
-
cha truyền con nối
-
cha tuyên úy
-
chà và
-
chá vàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhàn hạ
* Từ tham khảo/words other:
- chả trứng
- cha truyền con nối
- cha tuyên úy
- chà và
- chá vàng