Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chậm chậm
- slowly|= nói chậm chậm thôi, tôi đâu phải là người bản ngữ! do speak slowly, i'm not a native speaker!
* Từ tham khảo/words other:
-
chúng tớ
-
chứng tỏ
-
chứng tỏ là mình đúng
-
chứng tỏ là sai
-
chứng tỏ làm việc chăm chỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chậm chậm
* Từ tham khảo/words other:
- chúng tớ
- chứng tỏ
- chứng tỏ là mình đúng
- chứng tỏ là sai
- chứng tỏ làm việc chăm chỉ