Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chai sữa
* dtừ|- feeding bottle; bottle of milk
* Từ tham khảo/words other:
-
mật danh
-
mật danh địa ngư
-
mất danh dự
-
mất danh giá
-
mặt đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chai sữa
* Từ tham khảo/words other:
- mật danh
- mật danh địa ngư
- mất danh dự
- mất danh giá
- mặt đất