Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt đất
- the face of the earth; the earth's surface; ground|= họ đã biến mất khỏi mặt đất they disappeared from/off the face of the earth
* Từ tham khảo/words other:
-
kinh thư
-
kính thưa
-
kinh thương
-
kinh thường
-
kính thủy tinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt đất
* Từ tham khảo/words other:
- kinh thư
- kính thưa
- kinh thương
- kinh thường
- kính thủy tinh