Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chắc ăn
- to be sure of success; to feel secure of victory
* Từ tham khảo/words other:
-
chễm chện
-
chem chép
-
chèm chẹp
-
chém chết
-
chém cổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chắc ăn
* Từ tham khảo/words other:
- chễm chện
- chem chép
- chèm chẹp
- chém chết
- chém cổ