Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cha vợ
- father of one's wife; father-in-law
* Từ tham khảo/words other:
-
bão bùng
-
báo buổi chiều
-
báo cái
-
báo cáo
-
báo cáo bịa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cha vợ
* Từ tham khảo/words other:
- bão bùng
- báo buổi chiều
- báo cái
- báo cáo
- báo cáo bịa