Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây nguyệt quế
* dtừ|- bay-tree, laurel
* Từ tham khảo/words other:
-
càng cao danh vọng, càng dày gian nan
-
cẳng cây phơi khô
-
cẳng chân
-
cảng chỉ định
-
cảng cho tàu ăn than
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây nguyệt quế
* Từ tham khảo/words other:
- càng cao danh vọng, càng dày gian nan
- cẳng cây phơi khô
- cẳng chân
- cảng chỉ định
- cảng cho tàu ăn than