Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây ngải đắng
* dtừ|- absinthe, sage-brush
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng sợ nước
-
chung sống
-
chung sống hòa bình
-
chung sức
-
chứng sưng mật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây ngải đắng
* Từ tham khảo/words other:
- chứng sợ nước
- chung sống
- chung sống hòa bình
- chung sức
- chứng sưng mật