Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây hóa thạch
* dtừ|- fossil plant
* Từ tham khảo/words other:
-
lớn thêm
-
lợn thiến
-
lợn thịt
-
lớn thuyền thì lớn sóng
-
lớn tiếng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây hóa thạch
* Từ tham khảo/words other:
- lớn thêm
- lợn thiến
- lợn thịt
- lớn thuyền thì lớn sóng
- lớn tiếng