Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây dây leo
* dtừ|- creeper
* Từ tham khảo/words other:
-
nặng trầm trọng
-
nặng trịch
-
nặng trình trịch
-
nặng trĩu
-
nặng tượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây dây leo
* Từ tham khảo/words other:
- nặng trầm trọng
- nặng trịch
- nặng trình trịch
- nặng trĩu
- nặng tượng