Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầu a
- small wooden pier over a pond (để giặt_giũ, lấy nước)
* Từ tham khảo/words other:
-
đầu nhức như búa bổ
-
đầu nhụy
-
đầu nhụy hoa nghệ tây
-
dấu niêm
-
dấu niêm phong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầu a
* Từ tham khảo/words other:
- đầu nhức như búa bổ
- đầu nhụy
- đầu nhụy hoa nghệ tây
- dấu niêm
- dấu niêm phong