Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cát xét
- cassette|= đổi băng cát xét sang mặt khác to turn a cassette over|= máy rađiô cát xét cassette recorder
* Từ tham khảo/words other:
-
điều kiện thuận lợi
-
điều kiện thuận lợi nhất
-
điều kiện thực tế
-
điều kiện tiên quyết
-
điều kiện tín dụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cát xét
* Từ tham khảo/words other:
- điều kiện thuận lợi
- điều kiện thuận lợi nhất
- điều kiện thực tế
- điều kiện tiên quyết
- điều kiện tín dụng