Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cắt nhỏ ra
* thngữ|- to carve up
* Từ tham khảo/words other:
-
hạt muồng
-
hát mưỡu
-
hắt nắng
-
hất ngã
-
hát ngâm nga nho nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cắt nhỏ ra
* Từ tham khảo/words other:
- hạt muồng
- hát mưỡu
- hắt nắng
- hất ngã
- hát ngâm nga nho nhỏ