Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hất ngã
- buck off|= con ngựa hất ngã người cưỡi the horse bucked its rider off
* Từ tham khảo/words other:
-
cá đù
-
cá đù chấm
-
cá dưa
-
cá đục
-
cá đực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hất ngã
* Từ tham khảo/words other:
- cá đù
- cá đù chấm
- cá dưa
- cá đục
- cá đực