Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cất lại
* dtừ|- rectification|* ngđtừ|- rectify, redistil|* ttừ|- rectifiable
* Từ tham khảo/words other:
-
thợ đặt đường ray
-
thợ dát vàng
-
thò đầu
-
thợ đấu
-
thỏ đế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cất lại
* Từ tham khảo/words other:
- thợ đặt đường ray
- thợ dát vàng
- thò đầu
- thợ đấu
- thỏ đế