Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cắt dây rốn
* dtừ|- omphalotomy
* Từ tham khảo/words other:
-
bí thư trung ương đảng
-
bị thua
-
bị thua phiếu rất xa
-
bị thua thiệt
-
bí thuật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cắt dây rốn
* Từ tham khảo/words other:
- bí thư trung ương đảng
- bị thua
- bị thua phiếu rất xa
- bị thua thiệt
- bí thuật