Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảo thơm
- scented manuscript|= cảo thơm lần giở trước đèn (truyện kiều) pages of manuscript unfolded before the lamp
* Từ tham khảo/words other:
-
hút không khí vào
-
hút lại
-
hút liên tục
-
hút máu
-
hút máu hút mủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảo thơm
* Từ tham khảo/words other:
- hút không khí vào
- hút lại
- hút liên tục
- hút máu
- hút máu hút mủ