Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hút liên tục
* đtừ chain-smoke
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể dị nghị
-
không thể đi qua được
-
không thể dịch được
-
không thể diễn đạt được
-
không thể diễn được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hút liên tục
* Từ tham khảo/words other:
- không thể dị nghị
- không thể đi qua được
- không thể dịch được
- không thể diễn đạt được
- không thể diễn được