Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh phục
- police uniform
* Từ tham khảo/words other:
-
làm vỡ ra
-
làm vỡ ra từng mảnh
-
làm vội
-
làm vội làm vàng cho xong việc
-
làm với một nhịp độ nhanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh phục
* Từ tham khảo/words other:
- làm vỡ ra
- làm vỡ ra từng mảnh
- làm vội
- làm vội làm vàng cho xong việc
- làm với một nhịp độ nhanh