Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảng dỡ hàng
- port of unloading; port of discharge
* Từ tham khảo/words other:
-
trát đòi hầu toà
-
trát đòi lần thứ hai
-
trật đường
-
trật đường rầy
-
trật khớp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảng dỡ hàng
* Từ tham khảo/words other:
- trát đòi hầu toà
- trát đòi lần thứ hai
- trật đường
- trật đường rầy
- trật khớp