Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cạn tiền
- to be/run out of money
* Từ tham khảo/words other:
-
hệ thống cung cấp nước
-
hệ thống dẫn nước
-
hệ thống đánh lửa
-
hệ thống dây điện
-
hệ thống dây nói nội bộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cạn tiền
* Từ tham khảo/words other:
- hệ thống cung cấp nước
- hệ thống dẫn nước
- hệ thống đánh lửa
- hệ thống dây điện
- hệ thống dây nói nội bộ