Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hệ thống dẫn nước
* dtừ|- water system
* Từ tham khảo/words other:
-
vắng đàn ông quạnh nhà, vắng đàn bà quạnh bếp
-
vàng dát
-
váng dầu
-
váng đầu
-
vang dậy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hệ thống dẫn nước
* Từ tham khảo/words other:
- vắng đàn ông quạnh nhà, vắng đàn bà quạnh bếp
- vàng dát
- váng dầu
- váng đầu
- vang dậy