Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cân thiếu
- xem cân ăn gian|= gói nào cũng bị cân thiếu 20 gam all the packets are 20 grams underweight
* Từ tham khảo/words other:
-
chịu số mệnh định đoạt
-
chịu sự sai khiến
-
chịu sự trừng phạt
-
chịu tang
-
chịu thất bại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cân thiếu
* Từ tham khảo/words other:
- chịu số mệnh định đoạt
- chịu sự sai khiến
- chịu sự trừng phạt
- chịu tang
- chịu thất bại