Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cận kỳ
- recent; of late; recently, lately
* Từ tham khảo/words other:
-
cài chốt
-
cái chốt
-
cái chung
-
cái chung chung
-
cái chuôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cận kỳ
* Từ tham khảo/words other:
- cài chốt
- cái chốt
- cái chung
- cái chung chung
- cái chuôi