Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cận kỳ
- recent; of late; recently, lately
* Từ tham khảo/words other:
-
có sức bền
-
có sức cám dỗ
-
có sức chịu đựng
-
có sức chơi có sức chịu
-
có sức hấp dẫn mạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cận kỳ
* Từ tham khảo/words other:
- có sức bền
- có sức cám dỗ
- có sức chịu đựng
- có sức chơi có sức chịu
- có sức hấp dẫn mạnh