Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cân cốt
- strength, force, vigour
* Từ tham khảo/words other:
-
tiểu phẫu
-
tiểu phế quản
-
tiêu phí
-
tiêu phí bằng nô đùa
-
tiểu phi đội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cân cốt
* Từ tham khảo/words other:
- tiểu phẫu
- tiểu phế quản
- tiêu phí
- tiêu phí bằng nô đùa
- tiểu phi đội